- Bài viết
- 479
- Được Like
- 0
Tại Việt Nam, chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) hiện vẫn đang được áp dụng phổ biến, tuy nhiên xu hướng chuyển đổi sang chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) đã và đang được triển khai mạnh mẽ, đặc biệt với các doanh nghiệp có yếu tố nước ngoài hoặc chuẩn bị niêm yết.
Vậy giữa VAS và IFRS có những điểm giống và khác nhau như thế nào? Áp dụng IFRS mang lại lợi ích gì cho doanh nghiệp so với VAS? Trong bài viết này, Webifrs sẽ so sánh chuẩn mực kế toán VAS và IFRS chi tiết , phân tích cụ thể theo từng khía cạnh để giúp bạn có cái nhìn toàn diện và dễ hiểu nhất.
1. Vì sao phải chuyển đổi từ VAS sang IFRS?
Theo dữ liệu công bố bởi IFRS, tính đến tháng 4 năm 2018, có tới 166 quốc gia và vùng lãnh thổ đã triển khai áp dụng hệ thống Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế, trong đó 87% áp dụng bắt buộc. Chỉ còn lại 7 quốc gia duy trì hệ thống chuẩn mực kế toán nội địa, và Việt Nam nằm trong số ít này. Điều này cho thấy, IFRS đang dần trở thành chuẩn mực kế toán thống nhất được sử dụng trên toàn cầu, đóng vai trò như một “ngôn ngữ chung” trong lĩnh vực tài chính – kế toán quốc tế.
Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đang ngày càng thu hút dòng vốn đầu tư nước ngoài lớn, việc hội nhập với các thông lệ quốc tế trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Việc áp dụng IFRS không chỉ giúp nâng cao tính minh bạch và nhất quán trong báo cáo tài chính, mà còn hạn chế được các sai lệch trong ghi nhận số liệu vốn thường gặp khi sử dụng các chuẩn mực lạc hậu. Sau hơn một thập kỷ không có sự điều chỉnh đáng kể, hệ thống chuẩn mực VAS hiện tại đã không còn đáp ứng tốt các yêu cầu của nền kinh tế hiện đại, khiến việc chuyển đổi sang IFRS trở thành bước đi tất yếu.
Nhận thấy điều này, vào ngày 16/03/2020, Bộ Tài chính Việt Nam đã phê duyệt Đề án áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế, theo lộ trình gồm ba giai đoạn: Giai đoạn chuẩn bị, Giai đoạn áp dụng tự nguyện và Giai đoạn áp dụng bắt buộc. Đây là bước đi chiến lược nhằm từng bước đưa Việt Nam tiệm cận với hệ thống kế toán quốc tế.
Thực tế, nhiều doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài hiện nay đã chủ động triển khai các chương trình đào tạo IFRS cho đội ngũ kế toán – tài chính nội bộ, thông qua sự hỗ trợ từ các tổ chức đào tạo chuyên nghiệp. Điều này cho thấy nỗ lực của khu vực doanh nghiệp trong việc nâng cao chất lượng thông tin tài chính và đồng bộ với hệ thống báo cáo toàn cầu.
2. So sánh chuẩn mực Kế toán VAS và IFRS chi tiết
Bảng dưới đây liệt kê sự khác biệt tổng quan giữa chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) và chuẩn mực Kế toán quốc tế (IAS/IFRS):
Vậy giữa VAS và IFRS có những điểm giống và khác nhau như thế nào? Áp dụng IFRS mang lại lợi ích gì cho doanh nghiệp so với VAS? Trong bài viết này, Webifrs sẽ so sánh chuẩn mực kế toán VAS và IFRS chi tiết , phân tích cụ thể theo từng khía cạnh để giúp bạn có cái nhìn toàn diện và dễ hiểu nhất.
1. Vì sao phải chuyển đổi từ VAS sang IFRS?
Theo dữ liệu công bố bởi IFRS, tính đến tháng 4 năm 2018, có tới 166 quốc gia và vùng lãnh thổ đã triển khai áp dụng hệ thống Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế, trong đó 87% áp dụng bắt buộc. Chỉ còn lại 7 quốc gia duy trì hệ thống chuẩn mực kế toán nội địa, và Việt Nam nằm trong số ít này. Điều này cho thấy, IFRS đang dần trở thành chuẩn mực kế toán thống nhất được sử dụng trên toàn cầu, đóng vai trò như một “ngôn ngữ chung” trong lĩnh vực tài chính – kế toán quốc tế.
Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đang ngày càng thu hút dòng vốn đầu tư nước ngoài lớn, việc hội nhập với các thông lệ quốc tế trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Việc áp dụng IFRS không chỉ giúp nâng cao tính minh bạch và nhất quán trong báo cáo tài chính, mà còn hạn chế được các sai lệch trong ghi nhận số liệu vốn thường gặp khi sử dụng các chuẩn mực lạc hậu. Sau hơn một thập kỷ không có sự điều chỉnh đáng kể, hệ thống chuẩn mực VAS hiện tại đã không còn đáp ứng tốt các yêu cầu của nền kinh tế hiện đại, khiến việc chuyển đổi sang IFRS trở thành bước đi tất yếu.
Nhận thấy điều này, vào ngày 16/03/2020, Bộ Tài chính Việt Nam đã phê duyệt Đề án áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế, theo lộ trình gồm ba giai đoạn: Giai đoạn chuẩn bị, Giai đoạn áp dụng tự nguyện và Giai đoạn áp dụng bắt buộc. Đây là bước đi chiến lược nhằm từng bước đưa Việt Nam tiệm cận với hệ thống kế toán quốc tế.
Thực tế, nhiều doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài hiện nay đã chủ động triển khai các chương trình đào tạo IFRS cho đội ngũ kế toán – tài chính nội bộ, thông qua sự hỗ trợ từ các tổ chức đào tạo chuyên nghiệp. Điều này cho thấy nỗ lực của khu vực doanh nghiệp trong việc nâng cao chất lượng thông tin tài chính và đồng bộ với hệ thống báo cáo toàn cầu.
2. So sánh chuẩn mực Kế toán VAS và IFRS chi tiết
Bảng dưới đây liệt kê sự khác biệt tổng quan giữa chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) và chuẩn mực Kế toán quốc tế (IAS/IFRS):
So sánh | VAS | IAS/IFRS |
Các cấu phần của báo cáo tài chính | VAS chỉ yêu cầu 4 cấu phần: – Bảng cân đối kế toán – Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh – Báo cáo lưu chuyển tiền tệ – Thuyết minh báo cáo tài chính (bao gồm thuyết minh thay đổi vốn chủ sở hữu) | IAS/IFRS yêu cầu 5 cấu phần: – Báo cáo tình hình tài chính (hoặc gọi là Bảng cân đối kế toán) – Báo cáo lãi lỗ và thu nhập toàn diện khác – Báo cáo lưu chuyển tiền tệ – Báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu (SOCE) – Thuyết minh Báo cáo tài chính |
Niên độ báo cáo tài chính | VAS cho phép đơn vị trình bày báo cáo tài chính cho kỳ báo cáo tối đa là 15 tháng cho năm tài chính đầu tiên. | IAS/IFRS yêu cầu đơn vị trình bày báo cáo tài chính ít nhất hàng năm. Báo cáo tài chính có kỳ báo cáo dài hơn hoặc ngắn hơn 1 năm chỉ được cho phép nếu đơn vị thay đổi ngày kết thúc kỳ kế toán (Ví dụ: thay đổi kỳ kế toán năm). |
Hệ thống tài khoản (Chart of Account) | – VAS yêu cầu đơn vị áp dụng hệ thống tài khoản (COA) đã được quy định sẵn để ghi nhận các giao dịch. Tất cả bổ sung, sửa đổi đối với tài khoản cấp 1 và cấp 2 quy định trong COA phải được sự chấp thuận của Bộ Tài chính (MoF). – Đơn vị phải sử dụng mẫu báo cáo tài chính chuẩn do Bộ Tài chính quy định. Các bổ sung về các khoản mục hoặc sửa đổi về hình thức, diễn giải và nội dung thuyết minh báo cáo tài chính phải được sự chấp thuận của Bộ Tài chính. | IAS/IFRS không bị áp đặt về hình thức (như hệ thống tài khoản (Chart of Account) biểu mẫu báo cáo (Accounting form), hình thức sổ kế toán (Ledgers). IAS/IFRS hầu hết không quy định về các biểu mẫu kế toán. Các doanh nghiệp sử dụng IAS/IFRS đều được tự do sử dụng hệ thống tài khoản cũng như các biểu mẫu kế toán phù hợp và thuận lợi với đặc thù của doanh nghiệp. |
Đồng tiền kế toán và đồng tiền chức năng | VAS chưa áp dụng hoàn toàn khái niệm về đồng tiền chức năng: – “Đồng tiền kế toán” mặc định là Việt Nam Đồng (VND). – Đơn vị được sử dụng ngoại tệ để hạch toán và trình bày báo cáo tài chính khi ngoại tệ đó đáp ứng các điều kiện quy định tương tự như khái niệm đồng tiền chức năng theo IFRS và phải chuyển đổi báo cáo tài chính sang VND để nộp cho cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam. | IAS/IFRS yêu cầu: – Một đơn vị báo cáo ghi nhận các giao dịch kế toán của mình bằng đồng tiền chức năng (tức là đồng tiền của môi trường kinh tế chính mà đơn vị hoạt động). – Nếu đơn vị báo cáo muốn trình bày báo cáo tài chính của mình bằng một đồng tiền khác với đồng tiền chức năng, đơn vị áp dụng phương pháp chuyển đổi trong IAS 21 – Ảnh hưởng của việc thay đổi tỷ giá hối đoái. |
Bài viết liên quan
Bài viết mới